
Tương Lai của Lãi Suất Tiền Gửi: Những Thông Tin Từ Các Đổi Mới Công Nghệ Tài Chính
Cảnh quan ngân hàng đang trải qua một sự thay đổi lớn, được thúc đẩy bởi sự xuất hiện nhanh chóng của công nghệ tài chính (fintech). Khi mà truyền thống...
Theo dõi, so sánh và tính toán với lãi suất của ngân hàng trung ương từ khắp nơi trên thế giới. Hỗ trợ quyết định tài chính của bạn với dữ liệu hiện tại.
Lãi suất ngân hàng trung ương từ khắp nơi trên thế giới
| Country | Current Rate with change | Previous Rate trend | Reference | Next Release |
|---|---|---|---|---|
| 🇦🇱 Albania | 2.50% 0.00% | 2.50%↘ | Oct/25 | 2025/11/05 |
| 🇩🇿 Algeria | 2.75% 0.00% | 2.75%↘ | Sep/25 | |
| 🇦🇴 Angola | 19.00% +0.50% | 19.50%↘ | Sep/25 | 2025/11/18 |
| 🇦🇷 Argentina | 29.00% 0.00% | 29.00%↘ | Aug/25 | |
| 🇦🇲 Armenia | 6.75% 0.00% | 6.75%↘ | Sep/25 | 2025/11/04 |
| 🇦🇺 Úc | 3.60% 0.00% | 3.60%↘ | Sep/25 | 2025/11/04 |
| 🇦🇿 Azerbaijan | 7.00% 0.00% | 7.00%↘ | Sep/25 | 2025/10/22 |
| 🇧🇸 Bahamas | 4.00% 0.00% | 4.00%↘ | Sep/25 | |
| 🇧🇭 Bahrain | 5.00% +0.25% | 5.25%↘ | Sep/25 | |
| 🇧🇩 Bangladesh | 10.00% 0.00% | 10.00%↘ | Sep/25 | |
| 🇧🇧 Barbados | 2.00% 0.00% | 2.00%↘ | Sep/25 | |
| 🇧🇾 Belarus | 9.75% 0.00% | 9.75%↘ | Sep/25 | |
| 🇧🇿 Belize | 2.25% 0.00% | 2.25%↘ | Jul/25 | |
| 🇧🇯 Benin | 5.25% 0.00% | 5.25%↘ | Sep/25 | |
| 🇧🇹 Bhutan | 6.11% 0.00% | 6.11%↘ | Sep/25 | |
| 🇧🇴 Bolivia | 4.47% +0.37% | 4.10%↗ | Sep/25 | |
| 🇧🇦 Bosnia và Herzegovina | 4.66% +0.40% | 4.26%↗ | Mar/25 | |
| 🇧🇼 Botswana | 1.90% 0.00% | 1.90%↘ | Sep/25 | 2025/10/30 |
| 🇧🇷 Brazil | 15.00% 0.00% | 15.00%↘ | Sep/25 | 2025/11/05 |
| 🇧🇳 Brunei | 5.50% 0.00% | 5.50%↘ | Sep/25 | |
| 🇧🇬 Bulgaria | 1.81% +0.01% | 1.82%↘ | Oct/25 | 2025/11/03 |
| 🇧🇫 Burkina Faso | 5.25% 0.00% | 5.25%↘ | Sep/25 | |
| 🇧🇮 Burundi | 12.00% 0.00% | 12.00%↘ | Sep/25 | |
| 🇰🇭 Campuchia | 0.44% +0.02% | 0.42%↗ | Aug/25 | |
| 🇨🇲 Cameroon | 4.50% 0.00% | 4.50%↘ | Sep/25 | |
| 🇨🇦 Canada | 2.50% +0.25% | 2.75%↘ | Sep/25 | 2025/10/29 |
| 🇻🇳 Cabo Verde | 2.50% 0.00% | 2.50%↘ | Sep/25 | |
| 🇨🇫 Cộng hòa Trung Phi | 4.50% 0.00% | 4.50%↘ | Sep/25 | |
| 🇹🇩 Cộng hòa Chad | 4.50% 0.00% | 4.50%↘ | Sep/25 | |
| 🇨🇱 Chile | 4.75% 0.00% | 4.75%↘ | Sep/25 | 2025/10/28 |
| 🇨🇳 Trung Quốc | 3.00% 0.00% | 3.00%↘ | Sep/25 | 2025/10/20 |
| 🇨🇴 Colombia | 9.25% 0.00% | 9.25%↘ | Sep/25 | 2025/10/31 |
| 🇨🇬 Cộng hòa Congo | 17.50% +7.50% | 25.00%↘ | Oct/25 | |
| 🇨🇷 Costa Rica | 3.50% +0.25% | 3.75%↘ | Sep/25 | |
| 🇨🇺 Cuba | 2.25% 0.00% | 2.25%↘ | Sep/25 | |
| 🇨🇿 Cộng hòa Séc | 3.50% 0.00% | 3.50%↘ | Sep/25 | 2025/11/06 |
| 🇩🇰 Đan Mạch | 1.60% 0.00% | 1.60%↘ | Sep/25 | |
| 🇩🇴 Cộng hòa Dominica | 5.75% 0.00% | 5.75%↘ | Sep/25 | 2025/10/30 |
| 🇪🇨 Ecuador | 8.00% +0.17% | 8.17%↘ | Sep/25 | |
| 🇪🇬 Ai Cập | 21.00% +1.00% | 22.00%↘ | Oct/25 | 2025/11/20 |
| 🇸🇻 El Salvador | 5.30% +0.18% | 5.48%↘ | Aug/25 | |
| 🇬🇶 Guinea Xích Đạo | 4.50% 0.00% | 4.50%↘ | Sep/25 | |
| 🇻🇳 Ethiopia | 15.00% 0.00% | 15.00%↘ | Sep/25 | |
| 🇪🇺 Khu vực Euro | 2.15% 0.00% | 2.15%↘ | Sep/25 | 2025/10/30 |
| 🇻🇳 Fiji | 0.25% 0.00% | 0.25%↘ | Sep/25 | |
| 🇬🇦 Gabon | 4.50% 0.00% | 4.50%↘ | Sep/25 | |
| 🇬🇲 Gambia | 17.00% 0.00% | 17.00%↘ | Sep/25 | |
| 🇬🇪 Gruzia | 8.00% 0.00% | 8.00%↘ | Sep/25 | 2025/11/05 |
| 🇬🇭 Ghana | 21.50% +3.50% | 25.00%↘ | Sep/25 | 2025/11/19 |
| 🇬🇹 Guatemala | 4.00% +0.50% | 4.50%↘ | Sep/25 | |
| 🇬🇳 Guinea | 10.25% 0.00% | 10.25%↘ | Sep/25 | |
| 🇬🇼 Guinea-Bissau | 5.25% 0.00% | 5.25%↘ | Sep/25 | |
| 🇬🇾 Guyana | 5.00% 0.00% | 5.00%↘ | Sep/25 | |
| 🇭🇹 Haiti | 17.00% 0.00% | 17.00%↘ | Sep/25 | |
| 🇭🇳 Honduras | 5.75% 0.00% | 5.75%↘ | Sep/25 | |
| 🇭🇰 Hồng Kông | 4.50% +0.25% | 4.75%↘ | Sep/25 | |
| 🇭🇺 Hungary | 6.50% 0.00% | 6.50%↘ | Sep/25 | 2025/10/21 |
| 🇮🇸 Iceland | 7.50% 0.00% | 7.50%↘ | Oct/25 | 2025/11/19 |
| 🇮🇳 Ấn Độ | 5.50% 0.00% | 5.50%↘ | Oct/25 | 2025/12/05 |
| 🇮🇩 Indonesia | 4.75% +0.25% | 5.00%↘ | Sep/25 | 2025/10/22 |
| 🇮🇷 Iran | 23.00% 0.00% | 23.00%↘ | Sep/25 | |
| 🇮🇶 Iraq | 5.50% 0.00% | 5.50%↘ | Sep/25 | |
| 🇮🇱 Israel | 4.50% 0.00% | 4.50%↘ | Sep/25 | 2025/11/24 |
| 🇨🇮 Bờ Biển Ngà | 5.25% 0.00% | 5.25%↘ | Sep/25 | |
| 🇯🇲 Jamaica | 5.75% 0.00% | 5.75%↘ | Sep/25 | 2025/11/20 |
| 🇯🇵 Nhật Bản | 0.50% 0.00% | 0.50%↘ | Sep/25 | 2025/10/30 |
| 🇯🇴 Jordan | 6.25% +0.25% | 6.50%↘ | Sep/25 | |
| 🇰🇿 Kazakhstan | 18.00% +1.50% | 16.50%↗ | Oct/25 | 2025/11/28 |
| 🇰🇪 Kenya | 9.25% +0.25% | 9.50%↘ | Oct/25 | 2025/12/09 |
| 🇰🇼 Kuwait | 3.75% +0.25% | 4.00%↘ | Sep/25 | |
| 🇰🇬 Kyrgyzstan | 9.25% 0.00% | 9.25%↘ | Sep/25 | 2025/10/27 |
| 🇱🇦 Lào | 9.00% 0.00% | 9.00%↘ | Sep/25 | |
| 🇱🇧 Liban | 20.00% 0.00% | 20.00%↘ | Jul/25 | |
| 🇱🇸 Lesotho | 6.75% 0.00% | 6.75%↘ | Sep/25 | |
| 🇻🇳 Liberia | 16.25% +1.00% | 17.25%↘ | Oct/25 | |
| 🇱🇾 Libya | 3.00% 0.00% | 3.00%↘ | Sep/25 | |
| 🇲🇴 Ma Cao | 4.50% 0.00% | 4.50%↘ | Sep/25 | |
| 🇲🇰 Bắc Macedonia | 5.35% 0.00% | 5.35%↘ | Sep/25 | 2025/11/05 |
| 🇲🇬 Madagascar | 12.00% 0.00% | 12.00%↘ | Sep/25 | |
| 🇲🇼 Malawi | 26.00% 0.00% | 26.00%↘ | Sep/25 | |
| 🇲🇾 Malaysia | 2.75% 0.00% | 2.75%↘ | Sep/25 | 2025/11/06 |
| 🇲🇻 Maldives | 7.00% 0.00% | 7.00%↘ | Sep/25 | |
| 🇲🇱 Mali | 5.25% 0.00% | 5.25%↘ | Sep/25 | |
| 🇲🇷 Mauritania | 6.75% 0.00% | 6.75%↘ | Sep/25 | |
| 🇲🇺 Mauritius | 4.50% 0.00% | 4.50%↘ | Sep/25 | 2025/11/12 |
| 🇲🇽 Mexico | 7.50% +0.25% | 7.75%↘ | Sep/25 | 2025/11/06 |
| 🇲🇩 Moldova | 6.00% +0.25% | 6.25%↘ | Sep/25 | 2025/11/06 |
| 🇲🇳 Mông Cổ | 12.00% 0.00% | 12.00%↘ | Sep/25 | 2025/12/19 |
| 🇲🇦 Ma-rốc | 2.25% 0.00% | 2.25%↘ | Sep/25 | 2025/12/16 |
| 🇲🇿 Mozambique | 9.75% +0.50% | 10.25%↘ | Sep/25 | 2025/11/26 |
| 🇲🇲 Myanmar | 9.00% 0.00% | 9.00%↘ | Sep/25 | |
| 🇳🇦 Namibia | 6.75% 0.00% | 6.75%↘ | Sep/25 | 2025/10/15 |
| 🇻🇳 Nepal | 6.00% 0.00% | 6.00%↘ | Sep/25 | |
| 🇳🇨 Tân Caledonia | 2.00% 0.00% | 2.00%↘ | Sep/25 | |
| 🇳🇿 New Zealand | 2.50% +0.50% | 3.00%↘ | Oct/25 | 2025/11/26 |
| 🇻🇳 Nicaragua | 6.25% 0.00% | 6.25%↘ | Sep/25 | |
| 🇻🇳 Niger | 5.25% 0.00% | 5.25%↘ | Sep/25 | |
| 🇻🇳 Nigeria | 27.00% +0.50% | 27.50%↘ | Sep/25 | 2025/11/25 |
| 🇻🇳 Na Uy | 4.00% +0.25% | 4.25%↘ | Sep/25 | 2025/11/06 |
| 🇴🇲 Oman | 4.75% +0.25% | 5.00%↘ | Sep/25 | |
| 🇵🇰 Pakistan | 11.00% 0.00% | 11.00%↘ | Sep/25 | 2025/10/27 |
| 🇵🇬 Papua New Guinea | 5.00% +1.00% | 4.00%↗ | Sep/25 | |
| 🇵🇾 Paraguay | 6.00% 0.00% | 6.00%↘ | Sep/25 | 2025/10/24 |
| 🇵🇪 Peru | 4.25% 0.00% | 4.25%↘ | Oct/25 | 2025/11/13 |
| 🇵🇭 Philippines | 4.75% +0.25% | 5.00%↘ | Oct/25 | 2025/12/11 |
| 🇻🇳 Ba Lan | 4.50% +0.25% | 4.75%↘ | Oct/25 | 2025/11/05 |
| 🇶🇦 Qatar | 4.85% +0.25% | 5.10%↘ | Sep/25 | |
| 🇨🇬 Cộng hòa Congo | 4.50% 0.00% | 4.50%↘ | Sep/25 | |
| 🇷🇴 Romania | 6.50% 0.00% | 6.50%↘ | Oct/25 | 2025/11/12 |
| 🇷🇺 Nga | 17.00% +1.00% | 18.00%↘ | Sep/25 | 2025/10/24 |
| 🇷🇼 Ruanda | 6.75% 0.00% | 6.75%↘ | Sep/25 | |
| 🇸🇹 Sao Tome và Principe | 10.00% 0.00% | 10.00%↘ | Sep/25 | |
| 🇸🇦 Ả Rập Xê Út | 4.75% +0.25% | 5.00%↘ | Sep/25 | |
| 🇸🇳 Senegal | 5.25% 0.00% | 5.25%↘ | Sep/25 | |
| 🇷🇸 Serbia | 5.75% 0.00% | 5.75%↘ | Oct/25 | 2025/11/13 |
| 🇸🇨 Seychelles | 1.75% 0.00% | 1.75%↘ | Sep/25 | |
| 🇸🇱 Sierra Leone | 18.75% +3.00% | 21.75%↘ | Sep/25 | |
| 🇸🇬 Singapore | 1.29% +0.15% | 1.44%↘ | Oct/25 | |
| 🇿🇦 Nam Phi | 7.00% 0.00% | 7.00%↘ | Sep/25 | 2025/11/20 |
| 🇰🇷 Hàn Quốc | 2.50% 0.00% | 2.50%↘ | Sep/25 | 2025/10/23 |
| 🇸🇸 Nam Sudan | 13.00% 0.00% | 13.00%↘ | Sep/25 | |
| 🇱🇰 Sri Lanka | 7.75% 0.00% | 7.75%↘ | Sep/25 | 2025/11/26 |
| 🇸🇷 Suriname | 10.00% 0.00% | 10.00%↘ | Sep/25 | |
| 🇸🇿 Eswatini | 6.75% 0.00% | 6.75%↘ | Sep/25 | |
| 🇸🇪 Thụy Điển | 1.75% +0.25% | 2.00%↘ | Sep/25 | 2025/11/05 |
| 🇨🇭 Thụy Sĩ | 0.00% 0.00% | 0.00%↘ | Sep/25 | 2025/12/11 |
| 🇹🇼 Đài Loan | 2.00% 0.00% | 2.00%↘ | Sep/25 | 2025/12/18 |
| 🇹🇯 Taji-kistan | 7.75% 0.00% | 7.75%↘ | Sep/25 | |
| 🇹🇿 Tanzania | 5.75% 0.00% | 5.75%↘ | Oct/25 | |
| 🇹🇭 Thái Lan | 1.50% 0.00% | 1.50%↘ | Oct/25 | 2025/12/17 |
| 🇹🇬 Togo | 5.25% 0.00% | 5.25%↘ | Sep/25 | |
| 🇹🇹 Trinidad và Tobago | 3.50% 0.00% | 3.50%↘ | Sep/25 | |
| 🇹🇳 Tunisia | 7.50% 0.00% | 7.50%↘ | Sep/25 | |
| 🇻🇳 Việt Nam | 40.50% +2.50% | 43.00%↘ | Sep/25 | 2025/10/23 |
| 🇻🇳 Uganda | 9.75% 0.00% | 9.75%↘ | Sep/25 | 2025/11/06 |
| 🇺🇦 Ukraina | 15.50% 0.00% | 15.50%↘ | Sep/25 | 2025/10/23 |
| 🇦🇪 Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất | 4.15% +0.25% | 4.40%↘ | Sep/25 | |
| 🇻🇳 Vương quốc Anh | 4.00% 0.00% | 4.00%↘ | Sep/25 | 2025/11/06 |
| 🇺🇸 Hoa Kỳ | 4.25% +0.25% | 4.50%↘ | Sep/25 | 2025/10/29 |
| 🇺🇾 Uruguay | 8.25% +0.50% | 8.75%↘ | Oct/25 | 2025/11/18 |
| 🇺🇿 Uzbekistan | 14.00% 0.00% | 14.00%↘ | Sep/25 | 2025/10/23 |
| 🇻🇪 Venezuela | 58.95% +0.11% | 59.06%↘ | Sep/25 | |
| 🇻🇳 Việt Nam | 4.50% 0.00% | 4.50%↘ | Sep/25 | |
| 🇻🇳 Zambia | 14.50% 0.00% | 14.50%↘ | Sep/25 | 2025/11/12 |
| 🇿🇼 Zimbabwe | 35.00% 0.00% | 35.00%↘ | Sep/25 |
Tính toán với lãi suất của các quốc gia khác nhau
Tính toán dựa trên công thức lãi suất đơn. Lãi suất thực tế của ngân hàng có thể thay đổi.
Cách dễ nhất để theo dõi lãi suất trên toàn thế giới
Tất cả lãi suất được cập nhật hàng ngày và độ chính xác được đảm bảo.
Dễ dàng so sánh và phân tích lãi suất từ các quốc gia khác nhau.
Hình thức hoàn hảo và trải nghiệm người dùng trên tất cả các thiết bị.
Cập nhật tin tức và phân tích lãi suất mới nhất

Cảnh quan ngân hàng đang trải qua một sự thay đổi lớn, được thúc đẩy bởi sự xuất hiện nhanh chóng của công nghệ tài chính (fintech). Khi mà truyền thống...

Trong bối cảnh tài chính phức tạp ngày nay, việc hiểu các yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến quyết định tiết kiệm của chúng ta quan trọng hơn bao giờ hết. Hành vi...

Tác động của biến đổi khí hậu không chỉ giới hạn trong các vấn đề môi trường; nó hiện nay là một vấn đề tài chính cấp bách ảnh hưởng đến cách...

Trong một thế giới mà các phương pháp tiết kiệm truyền thống thường mang lại lợi nhuận tối thiểu, khái niệm về các khoản đầu tư vi mô đang ngày càng thu hút sự chú ý của những người thông thái...

Trong bối cảnh tài chính đang thay đổi nhanh chóng ngày nay, việc hiểu cách tối đa hóa lợi suất tiền gửi trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Kiến thức tài chính đóng vai trò...

Trong bối cảnh tài chính nhanh chóng ngày nay, việc hiểu các nguyên tắc của kiến thức tài chính đã trở nên thiết yếu cho những người tiết kiệm nhằm tối đa hóa...